1000 đô la Úc chuộc lại Bảng Gibraltar tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AUD sang GIP theo tỷ giá thực tế
A$1.000 AUD = £0.48458 GIP
23:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la Úcchuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AUD | 0.48458 GIP |
5 AUD | 2.42290 GIP |
10 AUD | 4.84580 GIP |
20 AUD | 9.69160 GIP |
50 AUD | 24.22900 GIP |
100 AUD | 48.45800 GIP |
250 AUD | 121.14500 GIP |
500 AUD | 242.29000 GIP |
1000 AUD | 484.58000 GIP |
2000 AUD | 969.16000 GIP |
5000 AUD | 2,422.90000 GIP |
10000 AUD | 4,845.80000 GIP |
Bảng Gibraltarchuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AUD | 2.06364 GIP |
5 AUD | 10.31821 GIP |
10 AUD | 20.63643 GIP |
20 AUD | 41.27285 GIP |
50 AUD | 103.18214 GIP |
100 AUD | 206.36427 GIP |
250 AUD | 515.91069 GIP |
500 AUD | 1,031.82137 GIP |
1000 AUD | 2,063.64274 GIP |
2000 AUD | 4,127.28548 GIP |
5000 AUD | 10,318.21371 GIP |
10000 AUD | 20,636.42742 GIP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Riel Campuchia chuộc lại Franc CFA Tây Phi
nhân dân tệ chuộc lại Peso Dominica
GBP chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Rupee Pakistan chuộc lại hryvnia Ukraina
Rupee Sri Lanka chuộc lại Đô la Belize
Florin Aruba chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Florin Aruba chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
pataca Ma Cao chuộc lại lesotho
Quetzal Guatemala chuộc lại Shilling Tanzania
pataca Ma Cao chuộc lại Peso Mexico
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.