Trang chủ>Riel Campuchia sang Franc CFA Tây Phi, KHR sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Riel Campuchia chuộc lại Franc CFA Tây Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KHR sang XOF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

khr currency flagKHR

đổi lấy

xof currency flag XOF

៛1.000 KHR = CFA0.13983 XOF

03:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Riel Campuchiachuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR0.13983 XOF
5 KHR0.69915 XOF
10 KHR1.39830 XOF
20 KHR2.79660 XOF
50 KHR6.99150 XOF
100 KHR13.98300 XOF
250 KHR34.95750 XOF
500 KHR69.91500 XOF
1000 KHR139.83000 XOF
2000 KHR279.66000 XOF
5000 KHR699.15000 XOF
10000 KHR1,398.30000 XOF

Franc CFA Tây Phichuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR7.15154 XOF
5 KHR35.75771 XOF
10 KHR71.51541 XOF
20 KHR143.03082 XOF
50 KHR357.57706 XOF
100 KHR715.15412 XOF
250 KHR1,787.88529 XOF
500 KHR3,575.77058 XOF
1000 KHR7,151.54116 XOF
2000 KHR14,303.08231 XOF
5000 KHR35,757.70579 XOF
10000 KHR71,515.41157 XOF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Riel Campuchia sang Franc CFA Tây Phi, KHR sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.