Trang chủ>đô la Úc sang Manat Turkmenistan, AUD sang TMT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Úc chuộc lại Manat Turkmenistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AUD sang TMT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

aud currency flagAUD

đổi lấy

tmt currency flag TMT

A$1.000 AUD = T2.28743 TMT

13:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Úcchuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD2.28743 TMT
5 AUD11.43715 TMT
10 AUD22.87430 TMT
20 AUD45.74860 TMT
50 AUD114.37150 TMT
100 AUD228.74300 TMT
250 AUD571.85750 TMT
500 AUD1,143.71500 TMT
1000 AUD2,287.43000 TMT
2000 AUD4,574.86000 TMT
5000 AUD11,437.15000 TMT
10000 AUD22,874.30000 TMT

Manat Turkmenistanchuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD0.43717 TMT
5 AUD2.18586 TMT
10 AUD4.37172 TMT
20 AUD8.74344 TMT
50 AUD21.85859 TMT
100 AUD43.71718 TMT
250 AUD109.29296 TMT
500 AUD218.58592 TMT
1000 AUD437.17185 TMT
2000 AUD874.34370 TMT
5000 AUD2,185.85924 TMT
10000 AUD4,371.71848 TMT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Úc sang Manat Turkmenistan, AUD sang TMT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.