1000 Đô la Suriname chuộc lại Jersey Pound tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SRD sang JEP theo tỷ giá thực tế
$1.000 SRD = £0.01924 JEP
00:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Surinamechuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SRD | 0.01924 JEP |
5 SRD | 0.09620 JEP |
10 SRD | 0.19240 JEP |
20 SRD | 0.38480 JEP |
50 SRD | 0.96200 JEP |
100 SRD | 1.92400 JEP |
250 SRD | 4.81000 JEP |
500 SRD | 9.62000 JEP |
1000 SRD | 19.24000 JEP |
2000 SRD | 38.48000 JEP |
5000 SRD | 96.20000 JEP |
10000 SRD | 192.40000 JEP |
Jersey Poundchuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SRD | 51.97505 JEP |
5 SRD | 259.87526 JEP |
10 SRD | 519.75052 JEP |
20 SRD | 1,039.50104 JEP |
50 SRD | 2,598.75260 JEP |
100 SRD | 5,197.50520 JEP |
250 SRD | 12,993.76299 JEP |
500 SRD | 25,987.52599 JEP |
1000 SRD | 51,975.05198 JEP |
2000 SRD | 103,950.10395 JEP |
5000 SRD | 259,875.25988 JEP |
10000 SRD | 519,750.51975 JEP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Seychellois chuộc lại Đô la Canada
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Đồng franc Djibouti
Peso Dominica chuộc lại Kuna Croatia
Rupee Nepal chuộc lại Franc Comorian
Kwanza Angola chuộc lại đồng rupee Mauritius
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Rupee Seychellois
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Lilangeni Swaziland
Rial Oman chuộc lại thắng
Shilling Kenya chuộc lại Real Brazil
dinar Tunisia chuộc lại người Bolivia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.