1000 Đảo Man bảng Anh chuộc lại Đồng franc Djibouti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ IMP sang DJF theo tỷ giá thực tế
£1.000 IMP = Fdj239.72416 DJF
17:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 239.72416 DJF |
5 IMP | 1,198.62080 DJF |
10 IMP | 2,397.24160 DJF |
20 IMP | 4,794.48320 DJF |
50 IMP | 11,986.20800 DJF |
100 IMP | 23,972.41600 DJF |
250 IMP | 59,931.04000 DJF |
500 IMP | 119,862.08000 DJF |
1000 IMP | 239,724.16000 DJF |
2000 IMP | 479,448.32000 DJF |
5000 IMP | 1,198,620.80000 DJF |
10000 IMP | 2,397,241.60000 DJF |
Đồng franc Djiboutichuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 0.00417 DJF |
5 IMP | 0.02086 DJF |
10 IMP | 0.04171 DJF |
20 IMP | 0.08343 DJF |
50 IMP | 0.20857 DJF |
100 IMP | 0.41715 DJF |
250 IMP | 1.04287 DJF |
500 IMP | 2.08573 DJF |
1000 IMP | 4.17146 DJF |
2000 IMP | 8.34292 DJF |
5000 IMP | 20.85731 DJF |
10000 IMP | 41.71461 DJF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ariary Madagascar chuộc lại Balboa Panama
Manat Turkmenistan chuộc lại Dinar Bahrain
hryvnia Ukraina chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Rupee Sri Lanka chuộc lại escudo cape verde
bảng Guernsey chuộc lại đô la
Lempira Honduras chuộc lại EUR
Peso của Uruguay chuộc lại Sierra Leone Leone
Kyat Myanma chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
đồng naira của Nigeria chuộc lại Rupee Pakistan
Krone Na Uy chuộc lại người Bolivia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.