1000 Florin Aruba chuộc lại Riel Campuchia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AWG sang KHR theo tỷ giá thực tế
ƒ1.000 AWG = ៛2240.22346 KHR
19:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Florin Arubachuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AWG | 2,240.22346 KHR |
5 AWG | 11,201.11730 KHR |
10 AWG | 22,402.23460 KHR |
20 AWG | 44,804.46920 KHR |
50 AWG | 112,011.17300 KHR |
100 AWG | 224,022.34600 KHR |
250 AWG | 560,055.86500 KHR |
500 AWG | 1,120,111.73000 KHR |
1000 AWG | 2,240,223.46000 KHR |
2000 AWG | 4,480,446.92000 KHR |
5000 AWG | 11,201,117.30000 KHR |
10000 AWG | 22,402,234.60000 KHR |
Riel Campuchiachuộc lạiFlorin ArubaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AWG | 0.00045 KHR |
5 AWG | 0.00223 KHR |
10 AWG | 0.00446 KHR |
20 AWG | 0.00893 KHR |
50 AWG | 0.02232 KHR |
100 AWG | 0.04464 KHR |
250 AWG | 0.11160 KHR |
500 AWG | 0.22319 KHR |
1000 AWG | 0.44638 KHR |
2000 AWG | 0.89277 KHR |
5000 AWG | 2.23192 KHR |
10000 AWG | 4.46384 KHR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Rupee Pakistan
bảng Guernsey chuộc lại Shilling Tanzania
Dinar Bahrain chuộc lại Peso Dominica
Som Uzbekistan chuộc lại Birr Ethiopia
Córdoba, Nicaragua chuộc lại lesotho
Lek Albania chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Georgia Lari chuộc lại hryvnia Ukraina
bảng Ai Cập chuộc lại Lempira Honduras
Dinar Kuwait chuộc lại Forint Hungary
Shilling Tanzania chuộc lại Rupee Pakistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.