Trang chủ>Manat của Azerbaijan sang Đô la Guyana, AZN sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Manat của Azerbaijan chuộc lại Đô la Guyana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AZN sang GYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

azn currency flagAZN

đổi lấy

gyd currency flag GYD

man.1.000 AZN = GY$123.04298 GYD

22:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Manat của Azerbaijanchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AZN123.04298 GYD
5 AZN615.21490 GYD
10 AZN1,230.42980 GYD
20 AZN2,460.85960 GYD
50 AZN6,152.14900 GYD
100 AZN12,304.29800 GYD
250 AZN30,760.74500 GYD
500 AZN61,521.49000 GYD
1000 AZN123,042.98000 GYD
2000 AZN246,085.96000 GYD
5000 AZN615,214.90000 GYD
10000 AZN1,230,429.80000 GYD

Đô la Guyanachuộc lạiManat của AzerbaijanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AZN0.00813 GYD
5 AZN0.04064 GYD
10 AZN0.08127 GYD
20 AZN0.16254 GYD
50 AZN0.40636 GYD
100 AZN0.81272 GYD
250 AZN2.03181 GYD
500 AZN4.06362 GYD
1000 AZN8.12724 GYD
2000 AZN16.25448 GYD
5000 AZN40.63621 GYD
10000 AZN81.27241 GYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Manat của Azerbaijan sang Đô la Guyana, AZN sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.