1000 Manat của Azerbaijan chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AZN sang MXN theo tỷ giá thực tế
man.1.000 AZN = Mex$10.97755 MXN
01:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Manat của Azerbaijanchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AZN | 10.97755 MXN |
5 AZN | 54.88775 MXN |
10 AZN | 109.77550 MXN |
20 AZN | 219.55100 MXN |
50 AZN | 548.87750 MXN |
100 AZN | 1,097.75500 MXN |
250 AZN | 2,744.38750 MXN |
500 AZN | 5,488.77500 MXN |
1000 AZN | 10,977.55000 MXN |
2000 AZN | 21,955.10000 MXN |
5000 AZN | 54,887.75000 MXN |
10000 AZN | 109,775.50000 MXN |
Peso Mexicochuộc lạiManat của AzerbaijanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AZN | 0.09110 MXN |
5 AZN | 0.45548 MXN |
10 AZN | 0.91095 MXN |
20 AZN | 1.82190 MXN |
50 AZN | 4.55475 MXN |
100 AZN | 9.10950 MXN |
250 AZN | 22.77375 MXN |
500 AZN | 45.54750 MXN |
1000 AZN | 91.09501 MXN |
2000 AZN | 182.19002 MXN |
5000 AZN | 455.47504 MXN |
10000 AZN | 910.95008 MXN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Tala Samoa chuộc lại Bảng Gibraltar
Peso Dominica chuộc lại đô la New Zealand
Manat của Azerbaijan chuộc lại Riel Campuchia
Florin Aruba chuộc lại Shilling Kenya
Đô la Guyana chuộc lại peso Philippine
đô la New Zealand chuộc lại đô la Hồng Kông
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Metical Mozambique
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Dinar Algeria
Somoni, Tajikistan chuộc lại Rupee Nepal
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.