1000 Florin Aruba chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AWG sang KES theo tỷ giá thực tế
ƒ1.000 AWG = Ksh72.17877 KES
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Florin Arubachuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AWG | 72.17877 KES |
5 AWG | 360.89385 KES |
10 AWG | 721.78770 KES |
20 AWG | 1,443.57540 KES |
50 AWG | 3,608.93850 KES |
100 AWG | 7,217.87700 KES |
250 AWG | 18,044.69250 KES |
500 AWG | 36,089.38500 KES |
1000 AWG | 72,178.77000 KES |
2000 AWG | 144,357.54000 KES |
5000 AWG | 360,893.85000 KES |
10000 AWG | 721,787.70000 KES |
Shilling Kenyachuộc lạiFlorin ArubaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AWG | 0.01385 KES |
5 AWG | 0.06927 KES |
10 AWG | 0.13854 KES |
20 AWG | 0.27709 KES |
50 AWG | 0.69272 KES |
100 AWG | 1.38545 KES |
250 AWG | 3.46362 KES |
500 AWG | 6.92724 KES |
1000 AWG | 13.85449 KES |
2000 AWG | 27.70898 KES |
5000 AWG | 69.27245 KES |
10000 AWG | 138.54489 KES |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Tunisia chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Dinar Bahrain chuộc lại Peso Mexico
Rupee Pakistan chuộc lại đồng rand Nam Phi
đồng rupee Mauritius chuộc lại Đại tá Salvador
Kíp Lào chuộc lại đô la
Shilling Tanzania chuộc lại Đô la Suriname
đồng rupee Mauritius chuộc lại Zloty của Ba Lan
Đồng franc Djibouti chuộc lại EUR
Dalasi, Gambia chuộc lại Franc Comorian
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Baht Thái
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.