1000 Manat của Azerbaijan chuộc lại Đồng franc Rwanda tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AZN sang RWF theo tỷ giá thực tế
man.1.000 AZN = R₣850.49246 RWF
17:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Manat của Azerbaijanchuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AZN | 850.49246 RWF |
5 AZN | 4,252.46230 RWF |
10 AZN | 8,504.92460 RWF |
20 AZN | 17,009.84920 RWF |
50 AZN | 42,524.62300 RWF |
100 AZN | 85,049.24600 RWF |
250 AZN | 212,623.11500 RWF |
500 AZN | 425,246.23000 RWF |
1000 AZN | 850,492.46000 RWF |
2000 AZN | 1,700,984.92000 RWF |
5000 AZN | 4,252,462.30000 RWF |
10000 AZN | 8,504,924.60000 RWF |
Đồng franc Rwandachuộc lạiManat của AzerbaijanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AZN | 0.00118 RWF |
5 AZN | 0.00588 RWF |
10 AZN | 0.01176 RWF |
20 AZN | 0.02352 RWF |
50 AZN | 0.05879 RWF |
100 AZN | 0.11758 RWF |
250 AZN | 0.29395 RWF |
500 AZN | 0.58789 RWF |
1000 AZN | 1.17579 RWF |
2000 AZN | 2.35158 RWF |
5000 AZN | 5.87895 RWF |
10000 AZN | 11.75789 RWF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Singapore chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Guarani, Paraguay chuộc lại đồng Việt Nam
Đô la Belize chuộc lại EUR
nhân dân tệ chuộc lại Lev Bungari
Vatu Vanuatu chuộc lại Florin Aruba
peso Philippine chuộc lại Tenge Kazakhstan
Som Uzbekistan chuộc lại Shilling Tanzania
Peso Chilê chuộc lại Dinar Bahrain
Florin Aruba chuộc lại Franc Guinea
Shilling Uganda chuộc lại Lempira Honduras
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.