Trang chủ>Som Uzbekistan sang Shilling Tanzania, UZS sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Som Uzbekistan chuộc lại Shilling Tanzania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UZS sang TZS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

uzs currency flagUZS

đổi lấy

tzs currency flag TZS

so'm1.000 UZS = tzs0.20056 TZS

19:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Som Uzbekistanchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UZS0.20056 TZS
5 UZS1.00280 TZS
10 UZS2.00560 TZS
20 UZS4.01120 TZS
50 UZS10.02800 TZS
100 UZS20.05600 TZS
250 UZS50.14000 TZS
500 UZS100.28000 TZS
1000 UZS200.56000 TZS
2000 UZS401.12000 TZS
5000 UZS1,002.80000 TZS
10000 UZS2,005.60000 TZS

Shilling Tanzaniachuộc lạiSom UzbekistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UZS4.98604 TZS
5 UZS24.93020 TZS
10 UZS49.86039 TZS
20 UZS99.72078 TZS
50 UZS249.30195 TZS
100 UZS498.60391 TZS
250 UZS1,246.50977 TZS
500 UZS2,493.01955 TZS
1000 UZS4,986.03909 TZS
2000 UZS9,972.07818 TZS
5000 UZS24,930.19545 TZS
10000 UZS49,860.39091 TZS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Som Uzbekistan sang Shilling Tanzania, UZS sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.