Trang chủ>Franc Guinea sang thắng, GNF sang KRW - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Guinea chuộc lại thắng tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GNF sang KRW theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gnf currency flagGNF

đổi lấy

krw currency flag KRW

GFr1.000 GNF = ₩0.16026 KRW

07:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Guineachuộc lạithắngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF0.16026 KRW
5 GNF0.80130 KRW
10 GNF1.60260 KRW
20 GNF3.20520 KRW
50 GNF8.01300 KRW
100 GNF16.02600 KRW
250 GNF40.06500 KRW
500 GNF80.13000 KRW
1000 GNF160.26000 KRW
2000 GNF320.52000 KRW
5000 GNF801.30000 KRW
10000 GNF1,602.60000 KRW

thắngchuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF6.23986 KRW
5 GNF31.19930 KRW
10 GNF62.39860 KRW
20 GNF124.79720 KRW
50 GNF311.99301 KRW
100 GNF623.98602 KRW
250 GNF1,559.96506 KRW
500 GNF3,119.93011 KRW
1000 GNF6,239.86023 KRW
2000 GNF12,479.72045 KRW
5000 GNF31,199.30114 KRW
10000 GNF62,398.60227 KRW

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Guinea sang thắng, GNF sang KRW - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.