Trang chủ>nhân dân tệ sang Lev Bungari, CNY sang BGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ chuộc lại Lev Bungari tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CNY sang BGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cny currency flagCNY

đổi lấy

bgn currency flag BGN

¥1.000 CNY = лв0.23497 BGN

19:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệchuộc lạiLev BungariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY0.23497 BGN
5 CNY1.17485 BGN
10 CNY2.34970 BGN
20 CNY4.69940 BGN
50 CNY11.74850 BGN
100 CNY23.49700 BGN
250 CNY58.74250 BGN
500 CNY117.48500 BGN
1000 CNY234.97000 BGN
2000 CNY469.94000 BGN
5000 CNY1,174.85000 BGN
10000 CNY2,349.70000 BGN

Lev Bungarichuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY4.25586 BGN
5 CNY21.27931 BGN
10 CNY42.55862 BGN
20 CNY85.11725 BGN
50 CNY212.79312 BGN
100 CNY425.58625 BGN
250 CNY1,063.96561 BGN
500 CNY2,127.93123 BGN
1000 CNY4,255.86245 BGN
2000 CNY8,511.72490 BGN
5000 CNY21,279.31225 BGN
10000 CNY42,558.62451 BGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ sang Lev Bungari, CNY sang BGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.