1000 đô la Barbados chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BBD sang MDL theo tỷ giá thực tế
Bds$1.000 BBD = L8.29890 MDL
07:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la Barbadoschuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BBD | 8.29890 MDL |
5 BBD | 41.49450 MDL |
10 BBD | 82.98900 MDL |
20 BBD | 165.97800 MDL |
50 BBD | 414.94500 MDL |
100 BBD | 829.89000 MDL |
250 BBD | 2,074.72500 MDL |
500 BBD | 4,149.45000 MDL |
1000 BBD | 8,298.90000 MDL |
2000 BBD | 16,597.80000 MDL |
5000 BBD | 41,494.50000 MDL |
10000 BBD | 82,989.00000 MDL |
Leu Moldovachuộc lạiđô la BarbadosBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BBD | 0.12050 MDL |
5 BBD | 0.60249 MDL |
10 BBD | 1.20498 MDL |
20 BBD | 2.40996 MDL |
50 BBD | 6.02489 MDL |
100 BBD | 12.04979 MDL |
250 BBD | 30.12447 MDL |
500 BBD | 60.24895 MDL |
1000 BBD | 120.49790 MDL |
2000 BBD | 240.99579 MDL |
5000 BBD | 602.48949 MDL |
10000 BBD | 1,204.97897 MDL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Koruna Séc chuộc lại dinar Tunisia
Lôi Rumani chuộc lại Shekel mới của Israel
Đồng franc Rwanda chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
lesotho chuộc lại Rafia Maldives
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Rupee Pakistan
Jersey Pound chuộc lại Forint Hungary
Peso Mexico chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Đô la Brunei chuộc lại đồng dinar Serbia
Ariary Madagascar chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Córdoba, Nicaragua chuộc lại đồng rupee Mauritius
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.