1000 đô la Barbados chuộc lại Rupee Nepal tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BBD sang NPR theo tỷ giá thực tế
Bds$1.000 BBD = ₨70.10500 NPR
11:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la Barbadoschuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BBD | 70.10500 NPR |
5 BBD | 350.52500 NPR |
10 BBD | 701.05000 NPR |
20 BBD | 1,402.10000 NPR |
50 BBD | 3,505.25000 NPR |
100 BBD | 7,010.50000 NPR |
250 BBD | 17,526.25000 NPR |
500 BBD | 35,052.50000 NPR |
1000 BBD | 70,105.00000 NPR |
2000 BBD | 140,210.00000 NPR |
5000 BBD | 350,525.00000 NPR |
10000 BBD | 701,050.00000 NPR |
Rupee Nepalchuộc lạiđô la BarbadosBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BBD | 0.01426 NPR |
5 BBD | 0.07132 NPR |
10 BBD | 0.14264 NPR |
20 BBD | 0.28529 NPR |
50 BBD | 0.71322 NPR |
100 BBD | 1.42643 NPR |
250 BBD | 3.56608 NPR |
500 BBD | 7.13216 NPR |
1000 BBD | 14.26432 NPR |
2000 BBD | 28.52864 NPR |
5000 BBD | 71.32159 NPR |
10000 BBD | 142.64318 NPR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Kuwait chuộc lại bảng Ai Cập
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại krona Iceland
Baht Thái chuộc lại Peso Argentina
đồng rupee Mauritius chuộc lại som kirgyzstan
Georgia Lari chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Đô la Belize chuộc lại ZMW
kịch Armenia chuộc lại Tenge Kazakhstan
pula botswana chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Rial Qatar chuộc lại Đồng franc Rwanda
Georgia Lari chuộc lại Kíp Lào
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.