Trang chủ>taka bangladesh sang Koruna Séc, BDT sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 taka bangladesh chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BDT sang CZK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bdt currency flagBDT

đổi lấy

czk currency flag CZK

Tk1.000 BDT = Kč0.17214 CZK

21:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

taka bangladeshchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BDT0.17214 CZK
5 BDT0.86070 CZK
10 BDT1.72140 CZK
20 BDT3.44280 CZK
50 BDT8.60700 CZK
100 BDT17.21400 CZK
250 BDT43.03500 CZK
500 BDT86.07000 CZK
1000 BDT172.14000 CZK
2000 BDT344.28000 CZK
5000 BDT860.70000 CZK
10000 BDT1,721.40000 CZK

Koruna Sécchuộc lạitaka bangladeshBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BDT5.80923 CZK
5 BDT29.04613 CZK
10 BDT58.09225 CZK
20 BDT116.18450 CZK
50 BDT290.46125 CZK
100 BDT580.92250 CZK
250 BDT1,452.30626 CZK
500 BDT2,904.61252 CZK
1000 BDT5,809.22505 CZK
2000 BDT11,618.45010 CZK
5000 BDT29,046.12525 CZK
10000 BDT58,092.25049 CZK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

taka bangladesh sang Koruna Séc, BDT sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.