Trang chủ>Dinar Bahrain sang EUR, BHD sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Bahrain chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BHD sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bhd currency flagBHD

đổi lấy

eur currency flag EUR

.د.ب1.000 BHD = €2.27007 EUR

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Bahrainchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BHD2.27007 EUR
5 BHD11.35035 EUR
10 BHD22.70070 EUR
20 BHD45.40140 EUR
50 BHD113.50350 EUR
100 BHD227.00700 EUR
250 BHD567.51750 EUR
500 BHD1,135.03500 EUR
1000 BHD2,270.07000 EUR
2000 BHD4,540.14000 EUR
5000 BHD11,350.35000 EUR
10000 BHD22,700.70000 EUR

EURchuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BHD0.44052 EUR
5 BHD2.20258 EUR
10 BHD4.40515 EUR
20 BHD8.81030 EUR
50 BHD22.02575 EUR
100 BHD44.05151 EUR
250 BHD110.12876 EUR
500 BHD220.25753 EUR
1000 BHD440.51505 EUR
2000 BHD881.03010 EUR
5000 BHD2,202.57525 EUR
10000 BHD4,405.15050 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Bahrain sang EUR, BHD sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.