1000 Dinar Bahrain chuộc lại Rupee Nepal tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BHD sang NPR theo tỷ giá thực tế
.د.ب1.000 BHD = ₨374.34843 NPR
09:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Bahrainchuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 374.34843 NPR |
5 BHD | 1,871.74215 NPR |
10 BHD | 3,743.48430 NPR |
20 BHD | 7,486.96860 NPR |
50 BHD | 18,717.42150 NPR |
100 BHD | 37,434.84300 NPR |
250 BHD | 93,587.10750 NPR |
500 BHD | 187,174.21500 NPR |
1000 BHD | 374,348.43000 NPR |
2000 BHD | 748,696.86000 NPR |
5000 BHD | 1,871,742.15000 NPR |
10000 BHD | 3,743,484.30000 NPR |
Rupee Nepalchuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 0.00267 NPR |
5 BHD | 0.01336 NPR |
10 BHD | 0.02671 NPR |
20 BHD | 0.05343 NPR |
50 BHD | 0.13357 NPR |
100 BHD | 0.26713 NPR |
250 BHD | 0.66783 NPR |
500 BHD | 1.33565 NPR |
1000 BHD | 2.67131 NPR |
2000 BHD | 5.34262 NPR |
5000 BHD | 13.35654 NPR |
10000 BHD | 26.71308 NPR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng dinar Serbia chuộc lại Đô la Guyana
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Dalasi, Gambia
Leu Moldova chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Zloty của Ba Lan chuộc lại Đảo Man bảng Anh
bảng Guernsey chuộc lại peso Philippine
Georgia Lari chuộc lại Baht Thái
Tenge Kazakhstan chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
dinar Jordan chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
thắng chuộc lại đồng dinar Serbia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.