Trang chủ>Đô la Bermuda sang Đảo Man bảng Anh, BMD sang IMP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Bermuda chuộc lại Đảo Man bảng Anh tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BMD sang IMP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bmd currency flagBMD

đổi lấy

imp currency flag IMP

$1.000 BMD = £0.74047 IMP

11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Bermudachuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BMD0.74047 IMP
5 BMD3.70235 IMP
10 BMD7.40470 IMP
20 BMD14.80940 IMP
50 BMD37.02350 IMP
100 BMD74.04700 IMP
250 BMD185.11750 IMP
500 BMD370.23500 IMP
1000 BMD740.47000 IMP
2000 BMD1,480.94000 IMP
5000 BMD3,702.35000 IMP
10000 BMD7,404.70000 IMP

Đảo Man bảng Anhchuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BMD1.35049 IMP
5 BMD6.75247 IMP
10 BMD13.50494 IMP
20 BMD27.00987 IMP
50 BMD67.52468 IMP
100 BMD135.04936 IMP
250 BMD337.62340 IMP
500 BMD675.24680 IMP
1000 BMD1,350.49361 IMP
2000 BMD2,700.98721 IMP
5000 BMD6,752.46803 IMP
10000 BMD13,504.93605 IMP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Bermuda sang Đảo Man bảng Anh, BMD sang IMP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.