1000 Đô la Bermuda chuộc lại dinar Macedonia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BMD sang MKD theo tỷ giá thực tế
$1.000 BMD = ден53.12000 MKD
11:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bermudachuộc lạidinar MacedoniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 53.12000 MKD |
5 BMD | 265.60000 MKD |
10 BMD | 531.20000 MKD |
20 BMD | 1,062.40000 MKD |
50 BMD | 2,656.00000 MKD |
100 BMD | 5,312.00000 MKD |
250 BMD | 13,280.00000 MKD |
500 BMD | 26,560.00000 MKD |
1000 BMD | 53,120.00000 MKD |
2000 BMD | 106,240.00000 MKD |
5000 BMD | 265,600.00000 MKD |
10000 BMD | 531,200.00000 MKD |
dinar Macedoniachuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 0.01883 MKD |
5 BMD | 0.09413 MKD |
10 BMD | 0.18825 MKD |
20 BMD | 0.37651 MKD |
50 BMD | 0.94127 MKD |
100 BMD | 1.88253 MKD |
250 BMD | 4.70633 MKD |
500 BMD | 9.41265 MKD |
1000 BMD | 18.82530 MKD |
2000 BMD | 37.65060 MKD |
5000 BMD | 94.12651 MKD |
10000 BMD | 188.25301 MKD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Shilling Uganda
dirham Ma-rốc chuộc lại EUR
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Lempira Honduras
Rupee Pakistan chuộc lại Kwanza Angola
đô la đông caribe chuộc lại Riel Campuchia
tonga pa'anga chuộc lại Cedi Ghana
Dinar Kuwait chuộc lại đô la Hồng Kông
Peso Mexico chuộc lại Đô la Belize
EUR chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Peso Chilê chuộc lại Lev Bungari
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.