1000 lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Lempira Honduras tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TRY sang HNL theo tỷ giá thực tế
TL1.000 TRY = L0.63637 HNL
10:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
lira Thổ Nhĩ Kỳchuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TRY | 0.63637 HNL |
5 TRY | 3.18185 HNL |
10 TRY | 6.36370 HNL |
20 TRY | 12.72740 HNL |
50 TRY | 31.81850 HNL |
100 TRY | 63.63700 HNL |
250 TRY | 159.09250 HNL |
500 TRY | 318.18500 HNL |
1000 TRY | 636.37000 HNL |
2000 TRY | 1,272.74000 HNL |
5000 TRY | 3,181.85000 HNL |
10000 TRY | 6,363.70000 HNL |
Lempira Honduraschuộc lạilira Thổ Nhĩ KỳBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TRY | 1.57141 HNL |
5 TRY | 7.85706 HNL |
10 TRY | 15.71413 HNL |
20 TRY | 31.42826 HNL |
50 TRY | 78.57064 HNL |
100 TRY | 157.14129 HNL |
250 TRY | 392.85321 HNL |
500 TRY | 785.70643 HNL |
1000 TRY | 1,571.41286 HNL |
2000 TRY | 3,142.82571 HNL |
5000 TRY | 7,857.06429 HNL |
10000 TRY | 15,714.12857 HNL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Namibia chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Kwanza Angola chuộc lại Đô la Fiji
đồng rupee Mauritius chuộc lại Lilangeni Swaziland
Quetzal Guatemala chuộc lại Đồng Peso Colombia
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Bảng Gibraltar
Krona Thụy Điển chuộc lại Đô la Suriname
Rupee Sri Lanka chuộc lại Dinar Algeria
dinar Jordan chuộc lại Đô la Suriname
Lev Bungari chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại đô la New Zealand
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.