1000 Đô la Bermuda chuộc lại Krona Thụy Điển tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BMD sang SEK theo tỷ giá thực tế
$1.000 BMD = kr9.46600 SEK
11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bermudachuộc lạiKrona Thụy ĐiểnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 9.46600 SEK |
5 BMD | 47.33000 SEK |
10 BMD | 94.66000 SEK |
20 BMD | 189.32000 SEK |
50 BMD | 473.30000 SEK |
100 BMD | 946.60000 SEK |
250 BMD | 2,366.50000 SEK |
500 BMD | 4,733.00000 SEK |
1000 BMD | 9,466.00000 SEK |
2000 BMD | 18,932.00000 SEK |
5000 BMD | 47,330.00000 SEK |
10000 BMD | 94,660.00000 SEK |
Krona Thụy Điểnchuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 0.10564 SEK |
5 BMD | 0.52821 SEK |
10 BMD | 1.05641 SEK |
20 BMD | 2.11282 SEK |
50 BMD | 5.28206 SEK |
100 BMD | 10.56412 SEK |
250 BMD | 26.41031 SEK |
500 BMD | 52.82062 SEK |
1000 BMD | 105.64124 SEK |
2000 BMD | 211.28248 SEK |
5000 BMD | 528.20621 SEK |
10000 BMD | 1,056.41242 SEK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Krone Na Uy chuộc lại đồng naira của Nigeria
Forint Hungary chuộc lại Shilling Kenya
Shilling Uganda chuộc lại đồng rupee Mauritius
bảng thánh helena chuộc lại Franc Guinea
Dinar Algeria chuộc lại đồng Việt Nam
dinar Jordan chuộc lại Ngultrum Bhutan
dirham Ma-rốc chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Franc Comorian chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Đô la Bermuda chuộc lại đô la
Metical Mozambique chuộc lại Đồng franc Djibouti
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.