1000 Đô la Bermuda chuộc lại Tala Samoa tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BMD sang WST theo tỷ giá thực tế
$1.000 BMD = WS$2.74123 WST
08:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bermudachuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 2.74123 WST |
5 BMD | 13.70615 WST |
10 BMD | 27.41230 WST |
20 BMD | 54.82460 WST |
50 BMD | 137.06150 WST |
100 BMD | 274.12300 WST |
250 BMD | 685.30750 WST |
500 BMD | 1,370.61500 WST |
1000 BMD | 2,741.23000 WST |
2000 BMD | 5,482.46000 WST |
5000 BMD | 13,706.15000 WST |
10000 BMD | 27,412.30000 WST |
Tala Samoachuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 0.36480 WST |
5 BMD | 1.82400 WST |
10 BMD | 3.64800 WST |
20 BMD | 7.29599 WST |
50 BMD | 18.23999 WST |
100 BMD | 36.47997 WST |
250 BMD | 91.19994 WST |
500 BMD | 182.39987 WST |
1000 BMD | 364.79974 WST |
2000 BMD | 729.59949 WST |
5000 BMD | 1,823.99872 WST |
10000 BMD | 3,647.99743 WST |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Peso của Uruguay chuộc lại Đô la Canada
đồng dinar Serbia chuộc lại Koruna Séc
Đô la Singapore chuộc lại Cedi Ghana
Kwanza Angola chuộc lại peso Philippine
Dalasi, Gambia chuộc lại Bảng Gibraltar
kịch Armenia chuộc lại đô la Barbados
Peso của Uruguay chuộc lại Dalasi, Gambia
Zloty của Ba Lan chuộc lại GBP
Đồng franc Djibouti chuộc lại Cedi Ghana
Đô la Namibia chuộc lại Krone Đan Mạch
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.