1000 Đô la Brunei chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BND sang MUR theo tỷ giá thực tế
B$1.000 BND = ₨35.76590 MUR
18:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bruneichuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BND | 35.76590 MUR |
5 BND | 178.82950 MUR |
10 BND | 357.65900 MUR |
20 BND | 715.31800 MUR |
50 BND | 1,788.29500 MUR |
100 BND | 3,576.59000 MUR |
250 BND | 8,941.47500 MUR |
500 BND | 17,882.95000 MUR |
1000 BND | 35,765.90000 MUR |
2000 BND | 71,531.80000 MUR |
5000 BND | 178,829.50000 MUR |
10000 BND | 357,659.00000 MUR |
đồng rupee Mauritiuschuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BND | 0.02796 MUR |
5 BND | 0.13980 MUR |
10 BND | 0.27960 MUR |
20 BND | 0.55919 MUR |
50 BND | 1.39798 MUR |
100 BND | 2.79596 MUR |
250 BND | 6.98990 MUR |
500 BND | 13.97980 MUR |
1000 BND | 27.95959 MUR |
2000 BND | 55.91919 MUR |
5000 BND | 139.79796 MUR |
10000 BND | 279.59593 MUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Birr Ethiopia chuộc lại Đô la Brunei
Kina Papua New Guinea chuộc lại bảng Guernsey
Shilling Kenya chuộc lại bảng thánh helena
Shilling Kenya chuộc lại Franc CFA Trung Phi
goude Haiti chuộc lại kịch Armenia
Lilangeni Swaziland chuộc lại Birr Ethiopia
Metical Mozambique chuộc lại đô la New Zealand
Peso Argentina chuộc lại Leu Moldova
Đô la Namibia chuộc lại đô la jamaica
Dalasi, Gambia chuộc lại Shekel mới của Israel
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.