1000 Real Brazil chuộc lại Jersey Pound tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BRL sang JEP theo tỷ giá thực tế
R$1.000 BRL = £0.13637 JEP
00:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Real Brazilchuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 0.13637 JEP |
5 BRL | 0.68185 JEP |
10 BRL | 1.36370 JEP |
20 BRL | 2.72740 JEP |
50 BRL | 6.81850 JEP |
100 BRL | 13.63700 JEP |
250 BRL | 34.09250 JEP |
500 BRL | 68.18500 JEP |
1000 BRL | 136.37000 JEP |
2000 BRL | 272.74000 JEP |
5000 BRL | 681.85000 JEP |
10000 BRL | 1,363.70000 JEP |
Jersey Poundchuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 7.33299 JEP |
5 BRL | 36.66496 JEP |
10 BRL | 73.32991 JEP |
20 BRL | 146.65982 JEP |
50 BRL | 366.64956 JEP |
100 BRL | 733.29911 JEP |
250 BRL | 1,833.24778 JEP |
500 BRL | 3,666.49556 JEP |
1000 BRL | 7,332.99113 JEP |
2000 BRL | 14,665.98225 JEP |
5000 BRL | 36,664.95564 JEP |
10000 BRL | 73,329.91127 JEP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng Việt Nam chuộc lại Rupee Nepal
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Ariary Madagascar
Đô la Đài Loan mới chuộc lại som kirgyzstan
Rupiah Indonesia chuộc lại đô la Hồng Kông
đồng Việt Nam chuộc lại Som Uzbekistan
Baht Thái chuộc lại Đô la Belize
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Birr Ethiopia
Dinar Bahrain chuộc lại krona Iceland
Lev Bungari chuộc lại Đại tá Salvador
pataca Ma Cao chuộc lại Đồng rúp của Belarus
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.