1000 Real Brazil chuộc lại Guarani, Paraguay tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BRL sang PYG theo tỷ giá thực tế
R$1.000 BRL = ₲1355.16668 PYG
10:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Real Brazilchuộc lạiGuarani, ParaguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 1,355.16668 PYG |
5 BRL | 6,775.83340 PYG |
10 BRL | 13,551.66680 PYG |
20 BRL | 27,103.33360 PYG |
50 BRL | 67,758.33400 PYG |
100 BRL | 135,516.66800 PYG |
250 BRL | 338,791.67000 PYG |
500 BRL | 677,583.34000 PYG |
1000 BRL | 1,355,166.68000 PYG |
2000 BRL | 2,710,333.36000 PYG |
5000 BRL | 6,775,833.40000 PYG |
10000 BRL | 13,551,666.80000 PYG |
Guarani, Paraguaychuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 0.00074 PYG |
5 BRL | 0.00369 PYG |
10 BRL | 0.00738 PYG |
20 BRL | 0.01476 PYG |
50 BRL | 0.03690 PYG |
100 BRL | 0.07379 PYG |
250 BRL | 0.18448 PYG |
500 BRL | 0.36896 PYG |
1000 BRL | 0.73792 PYG |
2000 BRL | 1.47583 PYG |
5000 BRL | 3.68958 PYG |
10000 BRL | 7.37917 PYG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rial Qatar chuộc lại Đô la Belize
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Kyat Myanma
bảng Ai Cập chuộc lại Lempira Honduras
Franc CFA Trung Phi chuộc lại đồng Việt Nam
đô la Hồng Kông chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
goude Haiti chuộc lại Rupee Sri Lanka
Rupiah Indonesia chuộc lại Rupiah Indonesia
Kuna Croatia chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Ringgit Malaysia chuộc lại krona Iceland
Koruna Séc chuộc lại đồng naira của Nigeria
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.