1000 Real Brazil chuộc lại đồng dinar Serbia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BRL sang RSD theo tỷ giá thực tế
R$1.000 BRL = РСД18.52803 RSD
17:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Real Brazilchuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 18.52803 RSD |
5 BRL | 92.64015 RSD |
10 BRL | 185.28030 RSD |
20 BRL | 370.56060 RSD |
50 BRL | 926.40150 RSD |
100 BRL | 1,852.80300 RSD |
250 BRL | 4,632.00750 RSD |
500 BRL | 9,264.01500 RSD |
1000 BRL | 18,528.03000 RSD |
2000 BRL | 37,056.06000 RSD |
5000 BRL | 92,640.15000 RSD |
10000 BRL | 185,280.30000 RSD |
đồng dinar Serbiachuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 0.05397 RSD |
5 BRL | 0.26986 RSD |
10 BRL | 0.53972 RSD |
20 BRL | 1.07945 RSD |
50 BRL | 2.69861 RSD |
100 BRL | 5.39723 RSD |
250 BRL | 13.49307 RSD |
500 BRL | 26.98614 RSD |
1000 BRL | 53.97228 RSD |
2000 BRL | 107.94456 RSD |
5000 BRL | 269.86139 RSD |
10000 BRL | 539.72279 RSD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
pataca Ma Cao chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Kíp Lào chuộc lại đô la Úc
đô la New Zealand chuộc lại bảng lebanon
Đảo Man bảng Anh chuộc lại dirham Ma-rốc
Franc Thái Bình Dương chuộc lại escudo cape verde
Real Brazil chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Krone Đan Mạch chuộc lại bảng Ai Cập
Dinar Kuwait chuộc lại Tenge Kazakhstan
dirham Ma-rốc chuộc lại Rupee Pakistan
Lev Bungari chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.