1000 Real Brazil chuộc lại Đô la Suriname tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BRL sang SRD theo tỷ giá thực tế
R$1.000 BRL = $7.07859 SRD
21:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Real Brazilchuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 7.07859 SRD |
5 BRL | 35.39295 SRD |
10 BRL | 70.78590 SRD |
20 BRL | 141.57180 SRD |
50 BRL | 353.92950 SRD |
100 BRL | 707.85900 SRD |
250 BRL | 1,769.64750 SRD |
500 BRL | 3,539.29500 SRD |
1000 BRL | 7,078.59000 SRD |
2000 BRL | 14,157.18000 SRD |
5000 BRL | 35,392.95000 SRD |
10000 BRL | 70,785.90000 SRD |
Đô la Surinamechuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 0.14127 SRD |
5 BRL | 0.70636 SRD |
10 BRL | 1.41271 SRD |
20 BRL | 2.82542 SRD |
50 BRL | 7.06355 SRD |
100 BRL | 14.12711 SRD |
250 BRL | 35.31777 SRD |
500 BRL | 70.63554 SRD |
1000 BRL | 141.27107 SRD |
2000 BRL | 282.54214 SRD |
5000 BRL | 706.35536 SRD |
10000 BRL | 1,412.71072 SRD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Som Uzbekistan
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Tenge Kazakhstan
Đô la Fiji chuộc lại Rupee Pakistan
Lek Albania chuộc lại Dinar Kuwait
Ariary Madagascar chuộc lại bảng lebanon
Kyat Myanma chuộc lại Real Brazil
Đô la Singapore chuộc lại Somoni, Tajikistan
Peso Dominica chuộc lại Rupee Pakistan
thắng chuộc lại Franc CFA Tây Phi
đô la jamaica chuộc lại Krone Đan Mạch
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.