1000 pula botswana chuộc lại Đồng franc Djibouti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BWP sang DJF theo tỷ giá thực tế
P1.000 BWP = Fdj12.39824 DJF
22:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
pula botswanachuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BWP | 12.39824 DJF |
5 BWP | 61.99120 DJF |
10 BWP | 123.98240 DJF |
20 BWP | 247.96480 DJF |
50 BWP | 619.91200 DJF |
100 BWP | 1,239.82400 DJF |
250 BWP | 3,099.56000 DJF |
500 BWP | 6,199.12000 DJF |
1000 BWP | 12,398.24000 DJF |
2000 BWP | 24,796.48000 DJF |
5000 BWP | 61,991.20000 DJF |
10000 BWP | 123,982.40000 DJF |
Đồng franc Djiboutichuộc lạipula botswanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BWP | 0.08066 DJF |
5 BWP | 0.40328 DJF |
10 BWP | 0.80657 DJF |
20 BWP | 1.61313 DJF |
50 BWP | 4.03283 DJF |
100 BWP | 8.06566 DJF |
250 BWP | 20.16415 DJF |
500 BWP | 40.32830 DJF |
1000 BWP | 80.65661 DJF |
2000 BWP | 161.31322 DJF |
5000 BWP | 403.28305 DJF |
10000 BWP | 806.56609 DJF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Canada chuộc lại Đồng franc Djibouti
Đô la Liberia chuộc lại goude Haiti
Đại tá Costa Rica chuộc lại Rial Oman
Peso Chilê chuộc lại Rupee Sri Lanka
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Đồng franc Djibouti
dinar Jordan chuộc lại Lôi Rumani
đô la chuộc lại Franc Comorian
Nuevo Sol, Peru chuộc lại Đô la Suriname
Đô la Brunei chuộc lại Vatu Vanuatu
pula botswana chuộc lại bảng lebanon
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.