1000 pula botswana chuộc lại bảng lebanon tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BWP sang LBP theo tỷ giá thực tế
P1.000 BWP = ل.ل.6241.63600 LBP
03:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
pula botswanachuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BWP | 6,241.63600 LBP |
5 BWP | 31,208.18000 LBP |
10 BWP | 62,416.36000 LBP |
20 BWP | 124,832.72000 LBP |
50 BWP | 312,081.80000 LBP |
100 BWP | 624,163.60000 LBP |
250 BWP | 1,560,409.00000 LBP |
500 BWP | 3,120,818.00000 LBP |
1000 BWP | 6,241,636.00000 LBP |
2000 BWP | 12,483,272.00000 LBP |
5000 BWP | 31,208,180.00000 LBP |
10000 BWP | 62,416,360.00000 LBP |
bảng lebanonchuộc lạipula botswanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BWP | 0.00016 LBP |
5 BWP | 0.00080 LBP |
10 BWP | 0.00160 LBP |
20 BWP | 0.00320 LBP |
50 BWP | 0.00801 LBP |
100 BWP | 0.01602 LBP |
250 BWP | 0.04005 LBP |
500 BWP | 0.08011 LBP |
1000 BWP | 0.16021 LBP |
2000 BWP | 0.32043 LBP |
5000 BWP | 0.80107 LBP |
10000 BWP | 1.60214 LBP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Namibia chuộc lại Som Uzbekistan
Đô la Bermuda chuộc lại đồng rúp của Nga
đồng rúp của Nga chuộc lại đồng rand Nam Phi
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Đô la Liberia
Ariary Madagascar chuộc lại Rupee Pakistan
đồng rúp của Nga chuộc lại Krone Đan Mạch
Đại tá Costa Rica chuộc lại Đô la Brunei
ZMW chuộc lại Ringgit Malaysia
Đô la Belize chuộc lại Birr Ethiopia
Peso Mexico chuộc lại Shilling Uganda
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.