Trang chủ>đồng rúp của Nga sang đồng rand Nam Phi, RUB sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rúp của Nga chuộc lại đồng rand Nam Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RUB sang ZAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rub currency flagRUB

đổi lấy

zar currency flag ZAR

руб1.000 RUB = R0.22098 ZAR

06:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rúp của Ngachuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RUB0.22098 ZAR
5 RUB1.10490 ZAR
10 RUB2.20980 ZAR
20 RUB4.41960 ZAR
50 RUB11.04900 ZAR
100 RUB22.09800 ZAR
250 RUB55.24500 ZAR
500 RUB110.49000 ZAR
1000 RUB220.98000 ZAR
2000 RUB441.96000 ZAR
5000 RUB1,104.90000 ZAR
10000 RUB2,209.80000 ZAR

đồng rand Nam Phichuộc lạiđồng rúp của NgaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RUB4.52530 ZAR
5 RUB22.62648 ZAR
10 RUB45.25296 ZAR
20 RUB90.50593 ZAR
50 RUB226.26482 ZAR
100 RUB452.52964 ZAR
250 RUB1,131.32410 ZAR
500 RUB2,262.64820 ZAR
1000 RUB4,525.29641 ZAR
2000 RUB9,050.59281 ZAR
5000 RUB22,626.48203 ZAR
10000 RUB45,252.96407 ZAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rúp của Nga sang đồng rand Nam Phi, RUB sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.