1000 Đô la Bermuda chuộc lại đồng rúp của Nga tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BMD sang RUB theo tỷ giá thực tế
$1.000 BMD = руб79.90000 RUB
19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bermudachuộc lạiđồng rúp của NgaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 79.90000 RUB |
5 BMD | 399.50000 RUB |
10 BMD | 799.00000 RUB |
20 BMD | 1,598.00000 RUB |
50 BMD | 3,995.00000 RUB |
100 BMD | 7,990.00000 RUB |
250 BMD | 19,975.00000 RUB |
500 BMD | 39,950.00000 RUB |
1000 BMD | 79,900.00000 RUB |
2000 BMD | 159,800.00000 RUB |
5000 BMD | 399,500.00000 RUB |
10000 BMD | 799,000.00000 RUB |
đồng rúp của Ngachuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 0.01252 RUB |
5 BMD | 0.06258 RUB |
10 BMD | 0.12516 RUB |
20 BMD | 0.25031 RUB |
50 BMD | 0.62578 RUB |
100 BMD | 1.25156 RUB |
250 BMD | 3.12891 RUB |
500 BMD | 6.25782 RUB |
1000 BMD | 12.51564 RUB |
2000 BMD | 25.03129 RUB |
5000 BMD | 62.57822 RUB |
10000 BMD | 125.15645 RUB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng lebanon chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Đô la Bahamas
Rupee Nepal chuộc lại Đô la Guyana
bảng thánh helena chuộc lại đồng dinar Serbia
Ariary Madagascar chuộc lại đô la Hồng Kông
Lek Albania chuộc lại Koruna Séc
Franc Comorian chuộc lại Peso Chilê
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Rupee Seychellois
Quetzal Guatemala chuộc lại Georgia Lari
Đô la Bahamas chuộc lại Guarani, Paraguay
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.