Trang chủ>Rupee Nepal sang Đô la Guyana, NPR sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Nepal chuộc lại Đô la Guyana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NPR sang GYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

npr currency flagNPR

đổi lấy

gyd currency flag GYD

₨1.000 NPR = GY$1.49155 GYD

10:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Nepalchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR1.49155 GYD
5 NPR7.45775 GYD
10 NPR14.91550 GYD
20 NPR29.83100 GYD
50 NPR74.57750 GYD
100 NPR149.15500 GYD
250 NPR372.88750 GYD
500 NPR745.77500 GYD
1000 NPR1,491.55000 GYD
2000 NPR2,983.10000 GYD
5000 NPR7,457.75000 GYD
10000 NPR14,915.50000 GYD

Đô la Guyanachuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR0.67044 GYD
5 NPR3.35222 GYD
10 NPR6.70443 GYD
20 NPR13.40887 GYD
50 NPR33.52217 GYD
100 NPR67.04435 GYD
250 NPR167.61087 GYD
500 NPR335.22175 GYD
1000 NPR670.44350 GYD
2000 NPR1,340.88700 GYD
5000 NPR3,352.21749 GYD
10000 NPR6,704.43498 GYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Nepal sang Đô la Guyana, NPR sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.