Trang chủ>Quetzal Guatemala sang Georgia Lari, GTQ sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Quetzal Guatemala chuộc lại Georgia Lari tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GTQ sang GEL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gtq currency flagGTQ

đổi lấy

gel currency flag GEL

Q1.000 GTQ = ₾0.35215 GEL

20:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Quetzal Guatemalachuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GTQ0.35215 GEL
5 GTQ1.76075 GEL
10 GTQ3.52150 GEL
20 GTQ7.04300 GEL
50 GTQ17.60750 GEL
100 GTQ35.21500 GEL
250 GTQ88.03750 GEL
500 GTQ176.07500 GEL
1000 GTQ352.15000 GEL
2000 GTQ704.30000 GEL
5000 GTQ1,760.75000 GEL
10000 GTQ3,521.50000 GEL

Georgia Larichuộc lạiQuetzal GuatemalaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GTQ2.83970 GEL
5 GTQ14.19849 GEL
10 GTQ28.39699 GEL
20 GTQ56.79398 GEL
50 GTQ141.98495 GEL
100 GTQ283.96990 GEL
250 GTQ709.92475 GEL
500 GTQ1,419.84950 GEL
1000 GTQ2,839.69899 GEL
2000 GTQ5,679.39798 GEL
5000 GTQ14,198.49496 GEL
10000 GTQ28,396.98992 GEL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Quetzal Guatemala sang Georgia Lari, GTQ sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.