1000 pula botswana chuộc lại Peso Dominica tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BWP sang DOP theo tỷ giá thực tế
P1.000 BWP = $4.39804 DOP
12:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
pula botswanachuộc lạiPeso DominicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BWP | 4.39804 DOP |
5 BWP | 21.99020 DOP |
10 BWP | 43.98040 DOP |
20 BWP | 87.96080 DOP |
50 BWP | 219.90200 DOP |
100 BWP | 439.80400 DOP |
250 BWP | 1,099.51000 DOP |
500 BWP | 2,199.02000 DOP |
1000 BWP | 4,398.04000 DOP |
2000 BWP | 8,796.08000 DOP |
5000 BWP | 21,990.20000 DOP |
10000 BWP | 43,980.40000 DOP |
Peso Dominicachuộc lạipula botswanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BWP | 0.22737 DOP |
5 BWP | 1.13687 DOP |
10 BWP | 2.27374 DOP |
20 BWP | 4.54748 DOP |
50 BWP | 11.36870 DOP |
100 BWP | 22.73740 DOP |
250 BWP | 56.84350 DOP |
500 BWP | 113.68701 DOP |
1000 BWP | 227.37401 DOP |
2000 BWP | 454.74802 DOP |
5000 BWP | 1,136.87006 DOP |
10000 BWP | 2,273.74012 DOP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rupee Mauritius chuộc lại Georgia Lari
Lek Albania chuộc lại Tenge Kazakhstan
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Đô la Fiji chuộc lại Quetzal Guatemala
Kuna Croatia chuộc lại nhân dân tệ
escudo cape verde chuộc lại bảng Ai Cập
Córdoba, Nicaragua chuộc lại peso Philippine
Bảng Gibraltar chuộc lại Balboa Panama
GBP chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Tala Samoa chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.