1000 pula botswana chuộc lại Franc CFA Tây Phi tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BWP sang XOF theo tỷ giá thực tế
P1.000 BWP = CFA39.02395 XOF
18:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
pula botswanachuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BWP | 39.02395 XOF |
5 BWP | 195.11975 XOF |
10 BWP | 390.23950 XOF |
20 BWP | 780.47900 XOF |
50 BWP | 1,951.19750 XOF |
100 BWP | 3,902.39500 XOF |
250 BWP | 9,755.98750 XOF |
500 BWP | 19,511.97500 XOF |
1000 BWP | 39,023.95000 XOF |
2000 BWP | 78,047.90000 XOF |
5000 BWP | 195,119.75000 XOF |
10000 BWP | 390,239.50000 XOF |
Franc CFA Tây Phichuộc lạipula botswanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BWP | 0.02563 XOF |
5 BWP | 0.12813 XOF |
10 BWP | 0.25625 XOF |
20 BWP | 0.51251 XOF |
50 BWP | 1.28126 XOF |
100 BWP | 2.56253 XOF |
250 BWP | 6.40632 XOF |
500 BWP | 12.81264 XOF |
1000 BWP | 25.62529 XOF |
2000 BWP | 51.25058 XOF |
5000 BWP | 128.12645 XOF |
10000 BWP | 256.25289 XOF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng franc Djibouti chuộc lại Kwanza Angola
Rafia Maldives chuộc lại Kina Papua New Guinea
Vatu Vanuatu chuộc lại Kina Papua New Guinea
dinar Tunisia chuộc lại Lempira Honduras
Đô la Singapore chuộc lại som kirgyzstan
Rial Qatar chuộc lại Đồng franc Rwanda
Đại tá Salvador chuộc lại taka bangladesh
người Bolivia chuộc lại Shilling Kenya
Peso Mexico chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Rial Oman
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.