Trang chủ>Đô la Belize sang Franc Thái Bình Dương, BZD sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Belize chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BZD sang XPF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bzd currency flagBZD

đổi lấy

xpf currency flag XPF

BZ$1.000 BZD = ₣51.21500 XPF

14:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Belizechuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BZD51.21500 XPF
5 BZD256.07500 XPF
10 BZD512.15000 XPF
20 BZD1,024.30000 XPF
50 BZD2,560.75000 XPF
100 BZD5,121.50000 XPF
250 BZD12,803.75000 XPF
500 BZD25,607.50000 XPF
1000 BZD51,215.00000 XPF
2000 BZD102,430.00000 XPF
5000 BZD256,075.00000 XPF
10000 BZD512,150.00000 XPF

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiĐô la BelizeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BZD0.01953 XPF
5 BZD0.09763 XPF
10 BZD0.19526 XPF
20 BZD0.39051 XPF
50 BZD0.97628 XPF
100 BZD1.95255 XPF
250 BZD4.88138 XPF
500 BZD9.76276 XPF
1000 BZD19.52553 XPF
2000 BZD39.05106 XPF
5000 BZD97.62765 XPF
10000 BZD195.25530 XPF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Belize sang Franc Thái Bình Dương, BZD sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.