Trang chủ>Franc Thái Bình Dương sang Đô la Belize, XPF sang BZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Thái Bình Dương chuộc lại Đô la Belize tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XPF sang BZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xpf currency flagXPF

đổi lấy

bzd currency flag BZD

₣1.000 XPF = BZ$0.01952 BZD

13:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiĐô la BelizeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XPF0.01952 BZD
5 XPF0.09760 BZD
10 XPF0.19520 BZD
20 XPF0.39040 BZD
50 XPF0.97600 BZD
100 XPF1.95200 BZD
250 XPF4.88000 BZD
500 XPF9.76000 BZD
1000 XPF19.52000 BZD
2000 XPF39.04000 BZD
5000 XPF97.60000 BZD
10000 XPF195.20000 BZD

Đô la Belizechuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XPF51.22951 BZD
5 XPF256.14754 BZD
10 XPF512.29508 BZD
20 XPF1,024.59016 BZD
50 XPF2,561.47541 BZD
100 XPF5,122.95082 BZD
250 XPF12,807.37705 BZD
500 XPF25,614.75410 BZD
1000 XPF51,229.50820 BZD
2000 XPF102,459.01639 BZD
5000 XPF256,147.54098 BZD
10000 XPF512,295.08197 BZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Thái Bình Dương sang Đô la Belize, XPF sang BZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.