1000 Đô la Canada chuộc lại Jersey Pound tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CAD sang JEP theo tỷ giá thực tế
C$1.000 CAD = £0.53856 JEP
10:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Canadachuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 0.53856 JEP |
5 CAD | 2.69280 JEP |
10 CAD | 5.38560 JEP |
20 CAD | 10.77120 JEP |
50 CAD | 26.92800 JEP |
100 CAD | 53.85600 JEP |
250 CAD | 134.64000 JEP |
500 CAD | 269.28000 JEP |
1000 CAD | 538.56000 JEP |
2000 CAD | 1,077.12000 JEP |
5000 CAD | 2,692.80000 JEP |
10000 CAD | 5,385.60000 JEP |
Jersey Poundchuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 1.85680 JEP |
5 CAD | 9.28402 JEP |
10 CAD | 18.56803 JEP |
20 CAD | 37.13607 JEP |
50 CAD | 92.84017 JEP |
100 CAD | 185.68033 JEP |
250 CAD | 464.20083 JEP |
500 CAD | 928.40166 JEP |
1000 CAD | 1,856.80333 JEP |
2000 CAD | 3,713.60665 JEP |
5000 CAD | 9,284.01664 JEP |
10000 CAD | 18,568.03327 JEP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Birr Ethiopia chuộc lại Jersey Pound
Florin Aruba chuộc lại dinar Tunisia
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Rupee Nepal
Rial Qatar chuộc lại krona Iceland
Birr Ethiopia chuộc lại Peso Argentina
dirham Ma-rốc chuộc lại Đô la Brunei
đô la New Zealand chuộc lại Đô la Bahamas
Lek Albania chuộc lại Leu Moldova
krona Iceland chuộc lại bảng Ai Cập
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Franc CFA Trung Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.