1000 krona Iceland chuộc lại bảng Ai Cập tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ISK sang EGP theo tỷ giá thực tế
kr1.000 ISK = E£0.39665 EGP
00:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
krona Icelandchuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 0.39665 EGP |
5 ISK | 1.98325 EGP |
10 ISK | 3.96650 EGP |
20 ISK | 7.93300 EGP |
50 ISK | 19.83250 EGP |
100 ISK | 39.66500 EGP |
250 ISK | 99.16250 EGP |
500 ISK | 198.32500 EGP |
1000 ISK | 396.65000 EGP |
2000 ISK | 793.30000 EGP |
5000 ISK | 1,983.25000 EGP |
10000 ISK | 3,966.50000 EGP |
bảng Ai Cậpchuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 2.52111 EGP |
5 ISK | 12.60557 EGP |
10 ISK | 25.21114 EGP |
20 ISK | 50.42229 EGP |
50 ISK | 126.05572 EGP |
100 ISK | 252.11143 EGP |
250 ISK | 630.27858 EGP |
500 ISK | 1,260.55717 EGP |
1000 ISK | 2,521.11433 EGP |
2000 ISK | 5,042.22867 EGP |
5000 ISK | 12,605.57166 EGP |
10000 ISK | 25,211.14333 EGP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la chuộc lại Đồng franc Rwanda
Birr Ethiopia chuộc lại nhân dân tệ
Florin Aruba chuộc lại bảng Ai Cập
Đô la Canada chuộc lại Lek Albania
Đô la Namibia chuộc lại Rupee Nepal
Bảng Gibraltar chuộc lại Dalasi, Gambia
Đồng franc Djibouti chuộc lại Kuna Croatia
kịch Armenia chuộc lại Peso Dominica
Đại tá Costa Rica chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Tugrik Mông Cổ chuộc lại ZMW
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.