Trang chủ>đồng franc Thụy Sĩ sang Đô la Fiji, CHF sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CHF sang FJD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

chf currency flagCHF

đổi lấy

fjd currency flag FJD

SFr.1.000 CHF = FJ$2.81783 FJD

15:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CHF2.81783 FJD
5 CHF14.08915 FJD
10 CHF28.17830 FJD
20 CHF56.35660 FJD
50 CHF140.89150 FJD
100 CHF281.78300 FJD
250 CHF704.45750 FJD
500 CHF1,408.91500 FJD
1000 CHF2,817.83000 FJD
2000 CHF5,635.66000 FJD
5000 CHF14,089.15000 FJD
10000 CHF28,178.30000 FJD

Đô la Fijichuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CHF0.35488 FJD
5 CHF1.77442 FJD
10 CHF3.54883 FJD
20 CHF7.09766 FJD
50 CHF17.74415 FJD
100 CHF35.48830 FJD
250 CHF88.72075 FJD
500 CHF177.44151 FJD
1000 CHF354.88301 FJD
2000 CHF709.76603 FJD
5000 CHF1,774.41506 FJD
10000 CHF3,548.83013 FJD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng franc Thụy Sĩ sang Đô la Fiji, CHF sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.