1000 đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CHF sang MUR theo tỷ giá thực tế
SFr.1.000 CHF = ₨57.34920 MUR
19:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CHF | 57.34920 MUR |
5 CHF | 286.74600 MUR |
10 CHF | 573.49200 MUR |
20 CHF | 1,146.98400 MUR |
50 CHF | 2,867.46000 MUR |
100 CHF | 5,734.92000 MUR |
250 CHF | 14,337.30000 MUR |
500 CHF | 28,674.60000 MUR |
1000 CHF | 57,349.20000 MUR |
2000 CHF | 114,698.40000 MUR |
5000 CHF | 286,746.00000 MUR |
10000 CHF | 573,492.00000 MUR |
đồng rupee Mauritiuschuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CHF | 0.01744 MUR |
5 CHF | 0.08719 MUR |
10 CHF | 0.17437 MUR |
20 CHF | 0.34874 MUR |
50 CHF | 0.87185 MUR |
100 CHF | 1.74370 MUR |
250 CHF | 4.35926 MUR |
500 CHF | 8.71852 MUR |
1000 CHF | 17.43703 MUR |
2000 CHF | 34.87407 MUR |
5000 CHF | 87.18517 MUR |
10000 CHF | 174.37035 MUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lilangeni Swaziland chuộc lại Rupee Nepal
Đô la Suriname chuộc lại Birr Ethiopia
Leu Moldova chuộc lại bảng lebanon
Đô la Bahamas chuộc lại pula botswana
Somoni, Tajikistan chuộc lại dinar Jordan
đồng rand Nam Phi chuộc lại Ngultrum Bhutan
Vatu Vanuatu chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
đồng rand Nam Phi chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Koruna Séc chuộc lại Nuevo Sol, Peru
bảng lebanon chuộc lại Krone Na Uy
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.