1000 Peso Chilê chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CLP sang GHS theo tỷ giá thực tế
$1.000 CLP = GH¢0.01210 GHS
21:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Chilêchuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CLP | 0.01210 GHS |
5 CLP | 0.06050 GHS |
10 CLP | 0.12100 GHS |
20 CLP | 0.24200 GHS |
50 CLP | 0.60500 GHS |
100 CLP | 1.21000 GHS |
250 CLP | 3.02500 GHS |
500 CLP | 6.05000 GHS |
1000 CLP | 12.10000 GHS |
2000 CLP | 24.20000 GHS |
5000 CLP | 60.50000 GHS |
10000 CLP | 121.00000 GHS |
Cedi Ghanachuộc lạiPeso ChilêBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CLP | 82.64463 GHS |
5 CLP | 413.22314 GHS |
10 CLP | 826.44628 GHS |
20 CLP | 1,652.89256 GHS |
50 CLP | 4,132.23140 GHS |
100 CLP | 8,264.46281 GHS |
250 CLP | 20,661.15702 GHS |
500 CLP | 41,322.31405 GHS |
1000 CLP | 82,644.62810 GHS |
2000 CLP | 165,289.25620 GHS |
5000 CLP | 413,223.14050 GHS |
10000 CLP | 826,446.28099 GHS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Manat Turkmenistan chuộc lại Rupiah Indonesia
Dalasi, Gambia chuộc lại Đảo Man bảng Anh
goude Haiti chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Rial Qatar chuộc lại GBP
đô la chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
GBP chuộc lại bảng thánh helena
Dinar Algeria chuộc lại Đại tá Salvador
dinar Tunisia chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Rupee Sri Lanka chuộc lại đô la
Lempira Honduras chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.