1000 nhân dân tệ chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang AED theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = د.إ0.51508 AED
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.51508 AED |
5 CNY | 2.57540 AED |
10 CNY | 5.15080 AED |
20 CNY | 10.30160 AED |
50 CNY | 25.75400 AED |
100 CNY | 51.50800 AED |
250 CNY | 128.77000 AED |
500 CNY | 257.54000 AED |
1000 CNY | 515.08000 AED |
2000 CNY | 1,030.16000 AED |
5000 CNY | 2,575.40000 AED |
10000 CNY | 5,150.80000 AED |
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 1.94145 AED |
5 CNY | 9.70723 AED |
10 CNY | 19.41446 AED |
20 CNY | 38.82892 AED |
50 CNY | 97.07230 AED |
100 CNY | 194.14460 AED |
250 CNY | 485.36150 AED |
500 CNY | 970.72299 AED |
1000 CNY | 1,941.44599 AED |
2000 CNY | 3,882.89198 AED |
5000 CNY | 9,707.22994 AED |
10000 CNY | 19,414.45989 AED |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
đồng Việt Nam chuộc lại đồng rupee Mauritius
đô la jamaica chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Kuna Croatia chuộc lại đồng rúp của Nga
Kina Papua New Guinea chuộc lại đồng dinar Serbia
Rupee Nepal chuộc lại taka bangladesh
Florin Aruba chuộc lại Tenge Kazakhstan
bảng lebanon chuộc lại đô la Hồng Kông
Tala Samoa chuộc lại Dinar Algeria
Peso Chilê chuộc lại pataca Ma Cao
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.