Trang chủ>đồng franc Thụy Sĩ sang Ouguiya, Mauritanie, CHF sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CHF sang MRU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

chf currency flagCHF

đổi lấy

mru currency flag MRU

SFr.1.000 CHF = UM49.91380 MRU

16:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CHF49.91380 MRU
5 CHF249.56900 MRU
10 CHF499.13800 MRU
20 CHF998.27600 MRU
50 CHF2,495.69000 MRU
100 CHF4,991.38000 MRU
250 CHF12,478.45000 MRU
500 CHF24,956.90000 MRU
1000 CHF49,913.80000 MRU
2000 CHF99,827.60000 MRU
5000 CHF249,569.00000 MRU
10000 CHF499,138.00000 MRU

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CHF0.02003 MRU
5 CHF0.10017 MRU
10 CHF0.20035 MRU
20 CHF0.40069 MRU
50 CHF1.00173 MRU
100 CHF2.00345 MRU
250 CHF5.00863 MRU
500 CHF10.01727 MRU
1000 CHF20.03454 MRU
2000 CHF40.06908 MRU
5000 CHF100.17270 MRU
10000 CHF200.34540 MRU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng franc Thụy Sĩ sang Ouguiya, Mauritanie, CHF sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.