1000 đồng rúp của Nga chuộc lại Đô la Canada tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RUB sang CAD theo tỷ giá thực tế
руб1.000 RUB = C$0.01712 CAD
10:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rúp của Ngachuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RUB | 0.01712 CAD |
5 RUB | 0.08560 CAD |
10 RUB | 0.17120 CAD |
20 RUB | 0.34240 CAD |
50 RUB | 0.85600 CAD |
100 RUB | 1.71200 CAD |
250 RUB | 4.28000 CAD |
500 RUB | 8.56000 CAD |
1000 RUB | 17.12000 CAD |
2000 RUB | 34.24000 CAD |
5000 RUB | 85.60000 CAD |
10000 RUB | 171.20000 CAD |
Đô la Canadachuộc lạiđồng rúp của NgaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RUB | 58.41121 CAD |
5 RUB | 292.05607 CAD |
10 RUB | 584.11215 CAD |
20 RUB | 1,168.22430 CAD |
50 RUB | 2,920.56075 CAD |
100 RUB | 5,841.12150 CAD |
250 RUB | 14,602.80374 CAD |
500 RUB | 29,205.60748 CAD |
1000 RUB | 58,411.21495 CAD |
2000 RUB | 116,822.42991 CAD |
5000 RUB | 292,056.07477 CAD |
10000 RUB | 584,112.14953 CAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Leu Moldova chuộc lại Kuna Croatia
Rupee Sri Lanka chuộc lại Tenge Kazakhstan
Riel Campuchia chuộc lại đồng Việt Nam
Rial Qatar chuộc lại Đô la Belize
bảng thánh helena chuộc lại Quetzal Guatemala
Baht Thái chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
hryvnia Ukraina chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
đồng rand Nam Phi chuộc lại Jersey Pound
đô la chuộc lại Peso của Uruguay
Lilangeni Swaziland chuộc lại Manat Turkmenistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.