1000 nhân dân tệ chuộc lại Đồng rúp của Belarus tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang BYN theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = Br0.47268 BYN
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạiĐồng rúp của BelarusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.47268 BYN |
5 CNY | 2.36340 BYN |
10 CNY | 4.72680 BYN |
20 CNY | 9.45360 BYN |
50 CNY | 23.63400 BYN |
100 CNY | 47.26800 BYN |
250 CNY | 118.17000 BYN |
500 CNY | 236.34000 BYN |
1000 CNY | 472.68000 BYN |
2000 CNY | 945.36000 BYN |
5000 CNY | 2,363.40000 BYN |
10000 CNY | 4,726.80000 BYN |
Đồng rúp của Belaruschuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 2.11560 BYN |
5 CNY | 10.57798 BYN |
10 CNY | 21.15596 BYN |
20 CNY | 42.31192 BYN |
50 CNY | 105.77981 BYN |
100 CNY | 211.55962 BYN |
250 CNY | 528.89904 BYN |
500 CNY | 1,057.79809 BYN |
1000 CNY | 2,115.59618 BYN |
2000 CNY | 4,231.19235 BYN |
5000 CNY | 10,577.98088 BYN |
10000 CNY | 21,155.96175 BYN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
kịch Armenia chuộc lại Riel Campuchia
Peso của Uruguay chuộc lại Ringgit Malaysia
Manat của Azerbaijan chuộc lại som kirgyzstan
Quetzal Guatemala chuộc lại Rupee Pakistan
dinar Macedonia chuộc lại Ariary Madagascar
bảng Ai Cập chuộc lại Forint Hungary
Lek Albania chuộc lại Shilling Kenya
Nuevo Sol, Peru chuộc lại Krona Thụy Điển
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại đô la jamaica
Lilangeni Swaziland chuộc lại đồng rand Nam Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.