1000 nhân dân tệ chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang CHF theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = SFr.0.11227 CHF
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.11227 CHF |
5 CNY | 0.56135 CHF |
10 CNY | 1.12270 CHF |
20 CNY | 2.24540 CHF |
50 CNY | 5.61350 CHF |
100 CNY | 11.22700 CHF |
250 CNY | 28.06750 CHF |
500 CNY | 56.13500 CHF |
1000 CNY | 112.27000 CHF |
2000 CNY | 224.54000 CHF |
5000 CNY | 561.35000 CHF |
10000 CNY | 1,122.70000 CHF |
đồng franc Thụy Sĩchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 8.90710 CHF |
5 CNY | 44.53549 CHF |
10 CNY | 89.07099 CHF |
20 CNY | 178.14198 CHF |
50 CNY | 445.35495 CHF |
100 CNY | 890.70990 CHF |
250 CNY | 2,226.77474 CHF |
500 CNY | 4,453.54948 CHF |
1000 CNY | 8,907.09896 CHF |
2000 CNY | 17,814.19792 CHF |
5000 CNY | 44,535.49479 CHF |
10000 CNY | 89,070.98958 CHF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lev Bungari chuộc lại Ringgit Malaysia
Rupiah Indonesia chuộc lại Kíp Lào
người Bolivia chuộc lại krona Iceland
Đồng franc Djibouti chuộc lại Đô la Bahamas
Lôi Rumani chuộc lại Forint Hungary
Đô la Suriname chuộc lại thắng
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Shilling Uganda
Rupee Nepal chuộc lại nhân dân tệ
Rial Oman chuộc lại đồng rupee Mauritius
Baht Thái chuộc lại EUR
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.