1000 Baht Thái chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ THB sang EUR theo tỷ giá thực tế
฿1.000 THB = €0.02649 EUR
19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Baht Tháichuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 0.02649 EUR |
5 THB | 0.13245 EUR |
10 THB | 0.26490 EUR |
20 THB | 0.52980 EUR |
50 THB | 1.32450 EUR |
100 THB | 2.64900 EUR |
250 THB | 6.62250 EUR |
500 THB | 13.24500 EUR |
1000 THB | 26.49000 EUR |
2000 THB | 52.98000 EUR |
5000 THB | 132.45000 EUR |
10000 THB | 264.90000 EUR |
EURchuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 37.75009 EUR |
5 THB | 188.75047 EUR |
10 THB | 377.50094 EUR |
20 THB | 755.00189 EUR |
50 THB | 1,887.50472 EUR |
100 THB | 3,775.00944 EUR |
250 THB | 9,437.52359 EUR |
500 THB | 18,875.04719 EUR |
1000 THB | 37,750.09438 EUR |
2000 THB | 75,500.18875 EUR |
5000 THB | 188,750.47188 EUR |
10000 THB | 377,500.94375 EUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Pakistan chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Đô la Singapore chuộc lại Ringgit Malaysia
Dalasi, Gambia chuộc lại Ngultrum Bhutan
Peso Argentina chuộc lại đồng Việt Nam
Lôi Rumani chuộc lại Krone Na Uy
đồng rand Nam Phi chuộc lại Peso Chilê
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Kyat Myanma
Đồng rúp của Belarus chuộc lại đô la jamaica
GBP chuộc lại EUR
escudo cape verde chuộc lại đô la Barbados
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.