1000 nhân dân tệ chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang HTG theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = G18.35544 HTG
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 18.35544 HTG |
5 CNY | 91.77720 HTG |
10 CNY | 183.55440 HTG |
20 CNY | 367.10880 HTG |
50 CNY | 917.77200 HTG |
100 CNY | 1,835.54400 HTG |
250 CNY | 4,588.86000 HTG |
500 CNY | 9,177.72000 HTG |
1000 CNY | 18,355.44000 HTG |
2000 CNY | 36,710.88000 HTG |
5000 CNY | 91,777.20000 HTG |
10000 CNY | 183,554.40000 HTG |
goude Haitichuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.05448 HTG |
5 CNY | 0.27240 HTG |
10 CNY | 0.54480 HTG |
20 CNY | 1.08960 HTG |
50 CNY | 2.72399 HTG |
100 CNY | 5.44798 HTG |
250 CNY | 13.61994 HTG |
500 CNY | 27.23988 HTG |
1000 CNY | 54.47976 HTG |
2000 CNY | 108.95952 HTG |
5000 CNY | 272.39881 HTG |
10000 CNY | 544.79762 HTG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Bảng Gibraltar chuộc lại Koruna Séc
Ringgit Malaysia chuộc lại Manat của Azerbaijan
Vatu Vanuatu chuộc lại Đô la Bermuda
Manat của Azerbaijan chuộc lại Đô la Namibia
Peso của Uruguay chuộc lại Lôi Rumani
Rupiah Indonesia chuộc lại bảng lebanon
Đô la Canada chuộc lại bảng Ai Cập
kịch Armenia chuộc lại thắng
Đô la Singapore chuộc lại Baht Thái
Sierra Leone Leone chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.